Trang chủ

🐓 Bé Học Tiếng Anh – Nông Trại 🦆

Học từ vựng • Mẫu câu • Luyện đọc cùng hình sách

🐓 Cock
/kɒk/
Gà trống
🐓 Ò Ó O…!
Tiến độ học
0 / 10

📚 Bấm 🔊 để nghe phát âm!

🐓
Cock
/kɒk/
Gà trống
🐔
Hen
/hɛn/
Gà mái
🦆
Duck
/dʌk/
Con vịt
🪶
Feather
/ˈfɛð.ər/
Bộ lông
🏡
Farm
/fɑːm/
Nông trại
🐾
Animal
/ˈæn.ɪ.məl/
Con vật

💬 Mẫu câu – Bấm loa để nghe!

1
The cock is very beautiful.
Chú gà trống trông rất đẹp.
2
Look at the duck!
Hãy nhìn chú vịt kìa!
3
The cock has red feathers.
Con gà trống có bộ lông màu đỏ.
4
The duck lives on the farm.
Con vịt sống ở nông trại.
5
I like animals very much.
Tôi rất thích các con vật.
6
The hen is small and cute.
Con gà mái nhỏ nhắn và dễ thương.

📖 Luyện đọc đoạn văn

🎙️ Bấm nút để nghe cả đoạn văn

Look at the picture in the book. I can see a cock and a duck. The cock has red and black feathers. It looks very strong and beautiful. The duck is green and yellow. They live on a farm. They are lovely animals. I love them very much!

Hãy nhìn vào bức tranh trong sách. Tôi có thể thấy một con gà trống và một con vịt. Con gà trống có bộ lông màu đỏ và đen. Trông nó rất khỏe mạnh và đẹp. Con vịt có màu xanh và vàng. Chúng sống trong một nông trại. Chúng là những con vật đáng yêu. Tôi rất yêu quý chúng!
🐓 Cock
Gà trống /kɒk/
🦆 Duck
Con vịt /dʌk/
🪶 Feather
Bộ lông /ˈfɛð.ər/
🏡 Farm
Nông trại /fɑːm/