✈️ PHI CÔNG - PILOT

Học từ vựng Tiếng Anh về nghề phi công · Bấm để nghe phát âm!
PHI CÔNG
PILOT
Phi công
👋 Bấm vào tôi để nghe từ vựng ngẫu nhiên!
💡 Bấm vào hình để nghe từ ngẫu nhiên

🛡️ CÔNG VIỆC CỦA PHI CÔNG

  • Lái máy bay an toàn.
  • Kiểm tra máy bay trước khi cất cánh.
  • Liên lạc với đài kiểm soát không lưu.
  • Đảm bảo hành khách có chuyến bay thoải mái.

💡 GHI NHỚ NHANH!

"pilot" (n.) = phi công (người lái máy bay)
"fly" (v.) = lái máy bay
"safety" (n.) = sự an toàn
"flight" (n.) = chuyến bay
📚

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ PHI CÔNG

🖼️ ENGLISH PHIÊN ÂM (IPA) PHÁT ÂM (GẦN ĐÚNG) DỊCH NGHĨA TIẾNG VIỆT
💬

CÂU MẪU