🩺 Y TÁ - NURSE ❤️

Học từ vựng Tiếng Anh về nghề y tá · Bấm để nghe phát âm!
❤️ WE CARE
Y TÁ
NURSE
Y tá
💗
👋 Bấm vào tôi để nghe từ vựng ngẫu nhiên!
💡 Bấm vào hình để nghe từ ngẫu nhiên

❤️ CÔNG VIỆC CỦA Y TÁ

  • Chăm sóc bệnh nhân.
  • Theo dõi sức khỏe và đo các chỉ số.
  • Hỗ trợ bác sĩ trong quá trình điều trị.
  • Hướng dẫn bệnh nhân và gia đình.
  • Đảm bảo môi trường sạch sẽ và an toàn.

💡 GHI NHỚ NHANH!

"nurse" (n.) = y tá (người chăm sóc bệnh nhân)
"nursing" (n.) = nghề điều dưỡng
"care" (v.) = chăm sóc
📚

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ Y TÁ

🖼️ ENGLISH PHIÊN ÂM (IPA) PHÁT ÂM (GẦN ĐÚNG) DỊCH NGHĨA TIẾNG VIỆT
💬

CÂU MẪU