Cách Đọc Phiên Âm Tiếng Anh (IPA) Cho Bé: 42 Âm Kèm Ví Dụ Và Giọng Đọc
Cách đọc phiên âm tiếng Anh (IPA): 42 âm, so sánh với tiếng Việt
Phiên âm là “chìa khoá” giúp con tự đọc đúng mọi từ mới mà không cần ai đọc mẫu. Mỗi âm dưới đây có ví dụ bằng hình, âm tương tự trong tiếng Việt và cách đặt miệng. Chạm vào thẻ để nghe.

Dấu ˈ đứng trước âm tiết được nhấn mạnh: ba-NA-na.

1. Nhìn ký hiệu
Phiên âm nằm giữa hai dấu gạch chéo /…/. Mỗi ký hiệu luôn chỉ đọc một kiểu, khác với chữ cái.

2. Ghép âm như đánh vần
Đọc lần lượt từng âm rồi nối lại: /k/ + /æ/ + /t/ → cat. Giống cách con đánh vần tiếng Việt.

3. Nhấn đúng trọng âm
Âm tiết sau dấu ˈ đọc to, dài và cao hơn. Đọc đúng trọng âm thì người nước ngoài hiểu ngay.
Chạm vào từng âm để nghe ví dụ
Âm màu hồng trong từ ví dụ chính là âm đang học. Phần “Giống tiếng Việt” chỉ là gợi ý gần đúng, con hãy nghe giọng mẫu để bắt chước chuẩn.
Nghe và chọn đúng hình
Những cặp từ này chỉ khác nhau đúng một âm. Phân biệt được chúng, con sẽ nghe hiểu và nói chuẩn hơn hẳn.
Lỗi phát âm người Việt hay mắc và cách sửa
Đọc rõ âm cuối
Tiếng Việt thường “nuốt” âm cuối, nhưng trong tiếng Anh âm cuối làm thay đổi nghĩa: bed (giường) khác bet (cá cược), rice (cơm) khác rise (mọc lên). Hãy bật nhẹ âm cuối.
Đọc đuôi -s / -es
| /s/ | sau âm /p, t, k, f, θ/: cups, cats, books |
| /ɪz/ | sau âm /s, z, ʃ, tʃ, dʒ/: buses, watches, oranges |
| /z/ | các trường hợp còn lại: dogs, pens, toys |
Đọc đuôi -ed
| /ɪd/ | sau âm /t, d/: visited, needed |
| /t/ | sau âm /p, k, f, s, ʃ, tʃ/: jumped, cooked, watched |
| /d/ | các trường hợp còn lại: played, cleaned, opened |
Nhấn đúng trọng âm
Mỗi từ nhiều âm tiết có một âm tiết được nhấn: đọc to hơn, dài hơn, cao hơn. Đa số danh từ 2 âm tiết nhấn âm đầu, đa số động từ 2 âm tiết nhấn âm sau.
Nối âm cho tự nhiên
Khi từ trước kết thúc bằng phụ âm và từ sau bắt đầu bằng nguyên âm, hai âm được nối liền: an apple nghe như “a-napple”, pick it up nghe như “pi-ki-tup”.
Hai âm “th” không có trong tiếng Việt
Đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng. /θ/ chỉ thổi hơi, không rung cổ (three, thank). /ð/ rung cổ họng (this, mother). Không đọc thành “t” hay “d”.
Biết đọc phiên âm rồi, học từ mới thôi!
Mọi từ trong 40 bài học đều có phiên âm và giọng đọc chuẩn để con tự luyện mỗi ngày.
🚀 Vào lộ trình 40 bài
